Xe VinFast VF6 Nặng Bao Nhiêu Kg? Kích Thước Dài Rộng Cao Chi Tiết

526231b7db632d4b735e7601c31028a8JRETHx
Trả lời nhanhVinFast VF6 có kích thước 4.241 x 1.834 x 1.580 mm (dài x rộng x cao), chiều dài cơ sở 2.730 mm, khoảng sáng gầm 170 mm. Trọng lượng bản thân khoảng 1,6 tấn (các nguồn công bố nằm trong khoảng 1.550–1.743 kg tùy phiên bản và đời xe); số chính xác ghi trên giấy đăng kiểm.

Cập nhật tháng 10/2026 bởi VinFast Sài Gòn. Nguồn số liệu: tờ giới thiệu VF 6 (05/2026) và trang vinfastauto.com; trọng lượng tham khảo thêm từ bonbanh.com.

Kích thước xe VinFast VF6

Thông sốGiá trị
Dài x rộng x cao4.241 x 1.834 x 1.580 mm
Chiều dài cơ sở2.730 mm
Khoảng sáng gầm170 mm
Bán kính quay đầu tối thiểu10,7 m
Dung tích cốp sau350 L (1.275 L khi gập hàng ghế sau)

Trọng lượng bản thân của VF6 vào khoảng 1,6 tấn. Các nguồn công bố khác nhau theo đời xe và cỡ lốp: bản 2023–2024 ghi 1.550 kg (lốp 17 inch) và 1.743 kg (lốp 19 inch), còn bảng thông số bản 2025–2026 ghi khoảng 1.600 kg. Tờ giới thiệu VF 6 (05/2026) của hãng không công bố trọng lượng, nên hãy lấy con số trong giấy đăng kiểm hoặc sổ bảo hành của xe bạn mua khi cần tính tải trọng, bãi đỗ hay phí cầu đường.

Bài Viết Hay Có Thể Bạn Quan Tâm :
Chi phí 1 lần sạc đầy Vinfast VF6 hết bao nhiêu tiền? Sạc đầy Vinfast VF6 hết bao nhiêu số điện? VF6 đi 100km hết bao nhiêu tiền điện?
VF6 EcoVF6 Plus
Công suất tối đa130 kW (174 mã lực)150 kW (201 mã lực)
Mô-men xoắn250 Nm310 Nm
Mâm xeHợp kim 17 inchHợp kim 18 inch
Quãng đường (NEDC)485 km460 km
Số túi khí47
PinLFP 59,6 kWhLFP 59,6 kWh
Dẫn độngCầu trước (FWD)Cầu trước (FWD)

Kích thước thân xe của hai bản như nhau. Chi tiết xem so sánh VF6 Eco và Plus.

XeDài x rộng x cao (mm)Chiều dài cơ sở (mm)Khoảng sáng gầm (mm)
VF53.967 x 1.723 x 1.5782.514168
VF64.241 x 1.834 x 1.5802.730170
VF74.545 x 1.890 x 1.6362.840190

VF6 dài hơn VF5 khoảng 27 cm và ngắn hơn VF7 khoảng 30 cm, thuộc nhóm SUV cỡ B nên dễ xoay trở trong phố và gửi xe hơn VF7.

  • Đỗ xe: dài 4,24 m, rộng 1,83 m (chưa tính gương) vừa với hầu hết ô đỗ chung cư; nên đo lại hầm có trần thấp hoặc lối vào hẹp.
  • Quay đầu: bán kính 10,7 m, quay đầu gọn trong đường hẹp.
  • Gầm xe: 170 mm, đủ cho đường phố; cần chú ý khi đi qua gờ giảm tốc cao hoặc đường ngập.

VF6 là SUV cỡ B gọn (dài 4,24 m) nhưng vẫn có gầm 170 mm và cốp 350 lít, hợp đi phố và gửi xe chung cư. Điểm khác biệt đáng cân nhắc giữa hai bản là trang bị an toàn: Plus có 7 túi khí, mâm 18 inch và công suất 150 kW, còn Eco có 4 túi khí. Nếu thường chở gia đình, chúng tôi nghiêng về bản Plus; nếu ưu tiên chi phí, Eco vẫn đáp ứng tốt nhu cầu đi lại hằng ngày.

Bài Viết Hay Có Thể Bạn Quan Tâm :
Vinfast VF6 1 lần sạc đầy đi được bao nhiêu km? VF6 đi 100km hết bao nhiêu tiền điện ?

4.241 x 1.834 x 1.580 mm, chiều dài cơ sở 2.730 mm (tờ giới thiệu hãng 05/2026).

Khoảng 1,6 tấn; các nguồn công bố trong khoảng 1.550–1.743 kg tùy phiên bản và đời xe. Số chính xác xem giấy đăng kiểm.

170 mm.

350 lít, tăng lên 1.275 lít khi gập hàng ghế sau.

Không, hai bản dùng chung thân xe; khác nhau ở công suất (130 kW so với 150 kW), cỡ mâm (17 inch so với 18 inch) và số túi khí (4 so với 7).

Cần báo giá VinFast VF6? Xem giá xe VinFast VF6 tháng 10/2026 hoặc gọi hotline 0965 585 527 để nhận giá lăn bánh, ưu đãi tháng 10/2026 và đăng ký lái thử.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Nhắn tin Facebook
Nhắn tin Zalo
Gọi Hotline
Nhận Báo Giá
button