Cập nhật tháng 10/2026 bởi VinFast Sài Gòn. Nguồn số liệu: tờ giới thiệu VF 9 trên vinfastauto.com (12/2025).
Bảng kích thước và trọng lượng VF9
| Thông số | VF9 Eco | VF9 Plus |
|---|---|---|
| Dài x rộng x cao | 5.119 x 2.254 x 1.697 mm | 5.119 x 2.254 x 1.697 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.149 mm | 3.149 mm |
| Khoảng sáng gầm | 174 mm | 184 mm |
| Trọng lượng không tải | 2.911 kg | 2.968 kg (7 chỗ) / 2.932 kg (6 chỗ) |
| Tải trọng | 550 kg | 550 kg (7 chỗ) / 475 kg (6 chỗ) |
| Cốp (sau ghế cuối / gập ghế cuối) | 212 L / 926 L | 212 L / 926 L |
| Khoang hành lý phía trước | 100 L | 100 L |
| Tải trọng nóc xe | 75 kg | 75 kg |
| Mâm xe | 20 inch | 21 inch |
| Số chỗ | 7 | 7 hoặc 6 |
Động cơ, pin và vận hành
- 2 động cơ 150 kW, tổng 300 kW (402 mã lực), mô-men xoắn 620 Nm, dẫn động hai cầu.
- Tốc độ tối đa 200 km/h.
- Pin khả dụng 123 kWh: 626 km (Eco) và 602 km (Plus) theo chuẩn WLTP; sạc nhanh 10–70% trong 35 phút; sạc AC 6,6 kW (1 pha) / 11 kW (3 pha).
- 11 túi khí, màn hình 15,6 inch; bảo hành xe 10 năm hoặc 200.000 km.
So sánh kích thước VF9 với VF8 và VF7
| Xe | Dài (mm) | Chiều dài cơ sở (mm) | Trọng lượng không tải |
|---|---|---|---|
| VF7 | 4.545 | 2.840 | Hãng chưa công bố |
| VF8 Eco / Plus | 4.750 | 2.950 | 2.328 kg / 2.520 kg |
| VF9 | 5.119 | 3.149 | 2.911–2.968 kg |
VF9 dài hơn VF8 khoảng 37 cm và nặng hơn khoảng 400–600 kg; đây là SUV điện cỡ lớn hạng sang của hãng.
Lưu ý khi đỗ và sử dụng
- Dài 5,12 m: cần ô đỗ lớn, kiểm tra kỹ hầm chung cư và lối vào hẹp.
- Nặng gần 3 tấn: xác nhận tải trọng sàn gara, bãi đỗ tầng hầm.
- Bản Plus 6 chỗ nhẹ hơn bản 7 chỗ khoảng 36 kg và tải trọng thấp hơn (475 kg).
- Chi phí và thời gian sạc: xem VF9 sạc đầy đi được bao nhiêu km.
Nhận xét của VinFast Sài Gòn
VF9 là SUV điện cỡ E rộng và êm cho gia đình 6–7 người: chiều dài cơ sở 3.149 mm, 11 túi khí, pin 123 kWh. Đổi lại xe nặng gần 3 tấn nên cần kiểm tra kỹ chỗ đỗ, tải trọng sàn gara và chỗ sạc. Bản Plus nặng hơn Eco khoảng 20–57 kg nhưng nhiều tiện nghi hơn (ghế massage, 13 loa), phù hợp khách dùng xe để đón tiếp hoặc đi đường dài thường xuyên.
Câu hỏi thường gặp
VinFast VF9 dài rộng cao bao nhiêu?
5.119 x 2.254 x 1.697 mm, chiều dài cơ sở 3.149 mm (tờ giới thiệu hãng 12/2025).
VF9 nặng bao nhiêu kg?
Eco 2.911 kg; Plus 2.968 kg (7 chỗ) hoặc 2.932 kg (6 chỗ), là trọng lượng không tải.
Khoảng sáng gầm VF9 là bao nhiêu?
174 mm (Eco) và 184 mm (Plus).
Cốp VF9 chứa được bao nhiêu lít?
212 lít sau hàng ghế cuối, 926 lít khi gập hàng ghế cuối, cộng thêm 100 lít ở khoang phía trước.
VF9 bảo hành bao lâu?
10 năm hoặc 200.000 km (điều kiện nào đến trước) theo trang vinfastauto.com.