Xe VinFast VF8 Nặng Bao Nhiêu Kg? Kích Thước Dài Rộng Cao Chi Tiết

4c0e6b3b10b731f776564a2929dd56aaXuVL5r
Trả lời nhanhVinFast VF8 có kích thước 4.750 x 1.934 x 1.667 mm, chiều dài cơ sở 2.950 mm, khoảng sáng gầm 175 mm. Trọng lượng không tải 2.328 kg (VF8 Eco) và 2.520 kg (VF8 Plus). Phiên bản VF8 thế hệ mới nhỏ và nhẹ hơn: 4.701 x 1.872 x 1.670 mm, 1.870 kg.

Cập nhật tháng 10/2026 bởi VinFast Sài Gòn. Nguồn số liệu: tờ giới thiệu VF 8 (02/2026) và VF 8 thế hệ mới (05/2026) trên vinfastauto.com; tài liệu đào tạo VinFast 01/2025 cho khoảng sáng gầm bản Eco/Plus.

Kích thước xe VinFast VF8

Thông sốGiá trị
Dài x rộng x cao4.750 x 1.934 x 1.667 mm
Chiều dài cơ sở2.950 mm
Khoảng sáng gầm175 mm
Cốp sau376 L (1.373 L khi gập ghế sau)
Khoang hành lý phía trước88 L
Phiên bảnTrọng lượng không tải
VF8 Eco2.328 kg
VF8 Plus2.520 kg
VF8 thế hệ mới1.870 kg
Bài Viết Hay Có Thể Bạn Quan Tâm :
Xe Vinfast VF8 có mấy túi khí ? VinfastVF8 có hỗ trợ Apple Carplay/Android Auto không? Các tính năng ADAS, công nghệ thông minh và an toàn được trang bị trên xe Vinfast VF8 là gì ?

VF8 Eco/Plus nặng 2,3–2,5 tấn, nặng hơn đáng kể so với SUV xăng cùng cỡ vì bộ pin 87,7 kWh; VF8 thế hệ mới (pin 60,13 kWh) nhẹ hơn khoảng 450–650 kg. Một số nguồn nước ngoài ghi số nặng hơn (khoảng 2.585–2.600 kg) do là bản bán ở thị trường Mỹ, không áp dụng cho xe bán tại Việt Nam. Số chính xác của xe bạn nằm trong giấy đăng kiểm.

VF8 EcoVF8 Plus
Công suất150 kW (201 mã lực)300 kW (402 mã lực)
Mô-men xoắn310 Nm620 Nm
Dẫn độngCầu trước (FWD)4 bánh toàn thời gian (AWD)
Quãng đường (WLTP)471 km457 km
Tăng tốc 0–100 km/h11,8 giây5,5 giây

Thân xe hai bản như nhau. Chi tiết xem so sánh VF8 Eco và Plus.

Thông sốVF8 Eco / PlusVF8 thế hệ mới
Dài x rộng x cao (mm)4.750 x 1.934 x 1.6674.701 x 1.872 x 1.670
Chiều dài cơ sở2.950 mm2.840 mm
Trọng lượng không tải2.328 kg (Eco) / 2.520 kg (Plus)1.870 kg
Công suất / mô-men150–300 kW / 310–620 Nm170 kW / 330 Nm
Pin87,7 kWh60,13 kWh
Quãng đường471 / 457 km (WLTP)480–500 km (NEDC)
Dẫn độngFWD (Eco) / AWD (Plus)Cầu trước (FWD)

VF8 thế hệ mới nhỏ gọn hơn khoảng 5 cm chiều dài và 6 cm chiều rộng, nhẹ hơn khoảng 460–650 kg so với VF8 Eco/Plus. Đang có cả hai dòng trong bảng giá, hãy xác nhận đúng phiên bản trước khi đặt cọc (xem giá VF8).

Bài Viết Hay Có Thể Bạn Quan Tâm :
Vinfast VF8 1 lần sạc đầy đi được bao nhiêu km? VF8 đi 100km hết bao nhiêu tiền điện ?
XeDài x rộng x cao (mm)Chiều dài cơ sở (mm)
VF74.545 x 1.890 x 1.6362.840
VF84.750 x 1.934 x 1.6672.950
VF9khoảng 5.119 dài3.149

VF8 là SUV điện cỡ D, dài hơn VF7 khoảng 20 cm và ngắn hơn VF9 khoảng 37 cm.

  • Dài 4,75 m, rộng 1,93 m (chưa tính gương): cần ô đỗ rộng, kiểm tra kỹ hầm chung cư và đường hẹp.
  • Nặng khoảng 2,5 tấn: kiểm tra tải trọng sàn gara và bãi đỗ tầng hầm.
  • Gầm 175 mm đủ cho đường phố; thận trọng với đường ngập sâu.

VF8 là SUV điện cỡ D rộng rãi cho gia đình 5 người với chiều dài cơ sở 2.950 mm. Bản Eco đã đủ cho đa số nhu cầu; bản Plus (300 kW, hai cầu) dành cho người ưu tiên cảm giác lái. VF8 thế hệ mới gọn nhẹ hơn (1.870 kg), dễ xoay trở trong phố hơn. Vì xe Eco/Plus nặng 2,3–2,5 tấn, hãy kiểm tra tải trọng sàn gara và chỗ sạc trước khi mua.

4.750 x 1.934 x 1.667 mm, chiều dài cơ sở 2.950 mm (tài liệu hãng 01/2025).

VF8 Eco 2.328 kg, VF8 Plus 2.520 kg, VF8 thế hệ mới 1.870 kg (trọng lượng không tải, tờ giới thiệu hãng).

175 mm với VF8 Eco/Plus (tài liệu hãng 01/2025) và 170 mm với VF8 thế hệ mới.

Bài Viết Hay Có Thể Bạn Quan Tâm :
Động cơ của VF8 mạnh bao nhiêu mã lực? VF8 chạy tốc độ tối đa bao nhiêu? Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100 km của Vinfast VF8 là bao lâu?

4.701 x 1.872 x 1.670 mm, chiều dài cơ sở 2.840 mm, nặng 1.870 kg, động cơ 170 kW (330 Nm), pin 60,13 kWh, 480–500 km theo NEDC (tờ giới thiệu hãng 05/2026).

Cốp sau 376 lít, tăng lên 1.373 lít khi gập hàng ghế sau; khoang phía trước thêm 88 lít.

VF8 dài hơn VF7 khoảng 205 mm (4.750 so với 4.545 mm) và chiều dài cơ sở dài hơn 110 mm (2.950 so với 2.840 mm).

Cần báo giá VinFast VF8? Xem giá xe VinFast VF8 tháng 10/2026 hoặc gọi hotline 0965 585 527 để nhận giá lăn bánh, ưu đãi tháng 10/2026 và đăng ký lái thử.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Nhắn tin Facebook
Nhắn tin Zalo
Gọi Hotline
Nhận Báo Giá
button